Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伽倻琴

jiā yē qín

伽倻琴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伽倻琴 trong tiếng Việt

gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)

Tra từ liên quan