伽倻琴 jiā yē qín 伽倻琴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伽倻琴 trong tiếng Việt gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan