Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牧童

mù tóng

牧童 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牧童 trong tiếng Việt

cậu bé chăn cừu

Tra từ liên quan