烛泪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烛泪
giọt sáp chảy xuống từ cây nến
Giản thể烛泪
Phồn thể燭淚
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng