Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烛泪燭淚

zhú lèi

烛泪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烛泪 trong tiếng Việt

giọt sáp chảy xuống từ cây nến

Tra từ liên quan