Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
燕赵燕趙

Yān Zhào

燕赵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燕赵 trong tiếng Việt

Yên và Triệu, hai nước Chiến Quốc ở Hà Bắc và Sơn Tây; phụ nữ đẹp; vũ công và ca sĩ nữ

Tra từ liên quan