燕梳
(tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn)
(tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thị trấn Yanchao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
›燕科yàn kēHirundinidae (họ chim én và nhạn)
›燕巢Yàn cháothị trấn Yanchao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
›燕窝yàn wōtổ yến ăn được
›燕山Yān shāndãy núi Yên kéo dài phía bắc Hà Bắc
›燕菜精yàn cài jīngbột rau câu agar-agar
›燕尾蝶yàn wěi diébướm đuôi én (họ Papilionidae)
›燕赵Yān ZhàoYên và Triệu, hai nước Chiến Quốc ở Hà Bắc và Sơn Tây; phụ nữ đẹp; vũ công và ca sĩ nữ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.