Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
燕梳

yàn shū

燕梳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燕梳 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn)

Tra từ liên quan