Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
照应照應

zhào ying

照应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 照应 trong tiếng Việt

chăm sóc; chăm lo; chăm nom

Tra từ liên quan