Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伏输伏輸

fú shū

伏输 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏输 trong tiếng Việt

biến thể của 服輸|服输[fu2 shu1]

Tra từ liên quan