Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滨松市濱松市

Bīn sōng shì

滨松市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滨松市 trong tiếng Việt

Hamamatsu, thành phố ở tỉnh Shizuoka 靜岡縣|静冈县[Jing4 gang1 xian4], Nhật Bản

Tra từ liên quan