Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
濡忍

rú rěn

濡忍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 濡忍 trong tiếng Việt

dễ bảo; khuất phục

Tra từ liên quan