Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
济公濟公

Jì gōng

济公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 济公 trong tiếng Việt

Tế Công hoặc Đạo Tế (1130-1207), nhà sư triều Nam Tống

Tra từ liên quan