浓缩濃縮 nóng suō 浓缩 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浓缩 trong tiếng Việt cô đặc (một chất lỏng); sự cô đặc; cà phê espresso; viết tắt của 意式濃縮咖啡|意式浓缩咖啡 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan