Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浓缩”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浓缩nóng suō

cô đặc (một chất lỏng); sự cô đặc; cà phê espresso; viết tắt của 意式濃縮咖啡|意式浓缩咖啡

Viết tắt
浓缩铀nóng suō yóu

uranium được làm giàu

Cụm từ
浓缩机nóng suō jī

thiết bị để cô đặc (một chất lỏng); máy cô đặc

Cụm từ
浓缩咖啡nóng suō kā fēi

cà phê espresso

Cụm từ
高浓缩铀gāo nóng suō yóu

uranium được làm giàu cao (HEU)

Cụm từ
铀浓缩yóu nóng suō

làm giàu uranium

Cụm từ
意式浓缩咖啡Yì shì nóng suō kā fēi

espresso; cà phê pha kiểu Ý đậm đặc

Cụm từ
低浓缩铀dī nóng suō yóu

uranium làm giàu thấp

Cụm từ