浊塞音濁塞音 zhuó sè yīn 浊塞音 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浊塞音 trong tiếng Việt (ngôn ngữ học) âm tắc hữu thanh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan