潭第
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
潭第
biến thể của 覃第[tan2 di4]
Giản thể潭第
Phồn thể潭第
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng