Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潭第

tán dì

潭第 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潭第 trong tiếng Việt

biến thể của 覃第[tan2 di4]

Tra từ liên quan