Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潭底

tán dǐ

潭底 là gì?

潭底 [tán dǐ] có nghĩa là đáy ao (sâu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潭底 trong tiếng Việt

đáy ao (sâu)

Cách đọc và ghi nhớ 潭底

潭底 được đọc là tán dǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đáy ao (sâu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan