Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潭奥潭奧

tán ào

潭奥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潭奥 trong tiếng Việt

sâu sắc; sâu

Tra từ liên quan