Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汉密尔顿漢密爾頓

Hàn mì ěr dùn

汉密尔顿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汉密尔顿 trong tiếng Việt

Hamilton (tên gọi); Hamilton, thủ đô của Bermuda

Tra từ liên quan