漕粮漕糧 cáo liáng 漕粮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漕粮 trong tiếng Việt lương thực vận chuyển bằng đường thủy (thời cổ đại) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan