Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满额滿額

mǎn é

满额 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满额 trong tiếng Việt

đủ số lượng; đạt chỉ tiêu

Tra từ liên quan