满格滿格 mǎn gé 满格 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 满格 trong tiếng Việt (mức pin, mức tín hiệu, v.v.) đầy công suất; mức tối đa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan