Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满格滿格

mǎn gé

满格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满格 trong tiếng Việt

(mức pin, mức tín hiệu, v.v.) đầy công suất; mức tối đa

Tra từ liên quan