Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满服滿服

mǎn fú

满服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满服 trong tiếng Việt

kết thúc thời kỳ tang; toàn thành trách nhiệm hiếu kính trong tang lễ

Tra từ liên quan