Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满坐寂然滿坐寂然

mǎn zuò jì rán

满坐寂然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满坐寂然 trong tiếng Việt

cả khán phòng im lặng chờ đợi

Tra từ liên quan