Kết quả tra từ “涤卡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涤卡dí kǎ
vải kaki polyester (viết tắt của 滌綸卡其布|涤纶卡其布[di2 lun2 ka3 qi2 bu4])