滇东滇東
滇东 là gì?
滇东 [Diān dōng] có nghĩa là đông Vân Nam.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 滇东 trong tiếng Việt
đông Vân Nam
Cách đọc và ghi nhớ 滇东
滇东 được đọc là Diān dōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đông Vân Nam”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .