Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灭顶滅頂

miè dǐng

灭顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灭顶 trong tiếng Việt

bị chết đuối (nghĩa bóng và nghĩa đen)

Tra từ liên quan