灭顶滅頂 miè dǐng 灭顶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灭顶 trong tiếng Việt bị chết đuối (nghĩa bóng và nghĩa đen) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan