Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温饱溫飽

wēn bǎo

温饱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温饱 trong tiếng Việt

có đủ ăn đủ mặc; được cung cấp đầy đủ

Tra từ liên quan