Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温顺溫順

wēn shùn

温顺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温顺 trong tiếng Việt

ngoan ngoãn; nhu mì

Tra từ liên quan