Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温理溫理

wēn lǐ

温理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温理 trong tiếng Việt

ôn tập (bài học, v.v.); nhớ lại

Tra từ liên quan