Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温特图尔溫特圖爾

Wēn tè tú ěr

温特图尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温特图尔 trong tiếng Việt

Winterthur, Switzerland

Tra từ liên quan