Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任务栏任務欄

rèn wu lán

任务栏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任务栏 trong tiếng Việt

thanh tác vụ (máy tính)

Tra từ liên quan