Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任内任內

rèn nèi

任内 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任内 trong tiếng Việt

nhiệm kỳ

Tra từ liên quan