溏心
lòng đỏ mềm (của trứng đã nấu)
lòng đỏ mềm (của trứng đã nấu)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
water roux (hay còn gọi là tangzhong), một loại hồ sệt được làm bằng cách đun nóng hỗn hợp bột và nước, dùng…
›溏便táng biàn(Đông y) phân không thành khuôn; phân nửa lỏng
›汤面tāng miànmì nước
›汤饼筵tāng bǐng yántiệc mừng đầy cữ vào ngày thứ ba sau khi sinh (truyền thống)
›汤显祖Tāng Xiǎn zǔTang Xianzu (1550-1616), nhà thơ và nhà soạn kịch đời Minh, tác giả của Mẫu Đơn Đình 牡丹亭[Mu3 dan5 Ting2]
›汤类tāng lèicác món súp (trong thực đơn)
›汤阴县Tāng yīn xiànhuyện Tangyin ở Anyang 安陽|安阳[An1 yang2], Hà Nam
›汤阴Tāng yīnhuyện Tangyin ở Anyang 安陽|安阳[An1 yang2], Hà Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.