Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溏心

táng xīn

溏心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溏心 trong tiếng Việt

lòng đỏ mềm (của trứng đã nấu)

Tra từ liên quan