Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汤川秀树湯川秀樹

Tāng chuān Xiù shù

汤川秀树 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汤川秀树 trong tiếng Việt

YUKAWA Hideki (1907-1988), nhà vật lý lý thuyết người Nhật và người đoạt giải Nobel

Tra từ liên quan