Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凑足湊足

còu zú

凑足 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凑足 trong tiếng Việt

gom góp đủ (người, tiền,...)

Tra từ liên quan