Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凑手湊手

còu shǒu

凑手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凑手 trong tiếng Việt

trong tầm tay; dễ lấy; thuận tiện; tiện lợi

Tra từ liên quan