渴望
khao khát; mong mỏi
khao khát; mong mỏi
渴望 thường mang nghĩa “khao khát”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 渴望, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khao khát
›渴求kě qiúmong mỏi; ao ước; rất mong muốn
›渴不可耐kě bù kě nàikhát đến mức không thể chịu nổi
›溘然kè ránđột nhiên
›溃不成军kuì bù chéng jūn(quân lính) bị đánh bại hoàn toàn và tan rã
›溃兵kuì bīngquân lính bị đánh bại; quân đội tan rã
›溃坝kuì bà(đập) bị vỡ; bị phá hủy
›溃败kuì bàibị đánh bại hoàn toàn; bị tiêu diệt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.