Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渴不可耐

kě bù kě nài

渴不可耐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渴不可耐 trong tiếng Việt

khát đến mức không thể chịu nổi

Tra từ liên quan