Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清水县清水縣

Qīng shuǐ xiàn

清水县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清水县 trong tiếng Việt

huyện Thanh Thủy ở Thiên Thủy 天水[Tian1 shui3], Cam Túc

Tra từ liên quan