Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清水河

Qīng shuǐ hé

清水河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清水河 trong tiếng Việt

huyện Thanh Thủy Hà ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông

Tra từ liên quan