清水河 Qīng shuǐ hé 清水河 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清水河 trong tiếng Việt huyện Thanh Thủy Hà ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan