Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浅海淺海

qiǎn hǎi

浅海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浅海 trong tiếng Việt

biển nông; biển sâu dưới 200 mét

Tra từ liên quan