Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混蒙混矇

hùn mēng

混蒙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混蒙 trong tiếng Việt

  1. lừa dối
  2. làm cho hiểu lầm
Tra từ liên quan