Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混浊混濁

hùn zhuó

混浊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混浊 trong tiếng Việt

  1. đục
  2. lầy lội
  3. bẩn
Tra từ liên quan