Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渊虑淵慮

yuān lǜ

渊虑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渊虑 trong tiếng Việt

suy nghĩ hoặc ý tưởng sâu sắc

Tra từ liên quan