渊虑淵慮 yuān lǜ 渊虑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 渊虑 trong tiếng Việt suy nghĩ hoặc ý tưởng sâu sắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan