Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深空

shēn kōng

深空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深空 trong tiếng Việt

không gian sâu (vũ trụ)

Tra từ liên quan