Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深化

shēn huà

深化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深化 trong tiếng Việt

làm sâu sắc; tăng cường

Tra từ liên quan