Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深刻

shēn kè

深刻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深刻 trong tiếng Việt

sâu sắc; sâu; chuyên sâu

Tra từ liên quan