沦为淪為 lún wéi 沦为 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沦为 trong tiếng Việt rơi xuống; trở thành (thứ gì đó kém cỏi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan