Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沦没丧亡淪沒喪亡

lún mò sàng wáng

沦没丧亡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沦没丧亡 trong tiếng Việt

chết; diệt vong

Tra từ liên quan