Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淡化

dàn huà

淡化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淡化 trong tiếng Việt

làm loãng; làm giảm nhẹ; tầm thường hóa; làm suy yếu; trở nên mờ nhạt theo thời gian; khử muối; việc khử muối

Tra từ liên quan