Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泪点淚點

lèi diǎn

泪点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泪点 trong tiếng Việt

(giải phẫu) điểm lệ; (văn học) nước mắt; (từ mới khoảng 2015) thời điểm mà người ta xúc động rơi lệ

Tra từ liên quan