泪点
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
泪点
(giải phẫu) điểm lệ; (văn học) nước mắt; (từ mới khoảng 2015) thời điểm mà người ta xúc động rơi lệ
Giản thể泪点
Phồn thể淚點
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng